Sat, 18/08/2018   Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu}
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT NHIỆT LẠNH
HEAT REFRIGERATION TECHNOLOGY ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
HRT Engineering Giới thiệu Điều hòa Daikin GREE Thông gió Dịch Vụ HVAC Dự án Liên hệ
Dịch Vụ HVAC
Bảo trì, bảo hành
Báo giá ĐHKK 2013
Kiến thức HVAC
Hướng dẫn sử dụng
Video Điều hòa thông gió
Thiết kế Điều hòa thông gió
Bản vẽ Điều hòa thông gió
Hỏi đáp Điều hòa thông gió
Báo giá điều hòa thông gió
Catalog Điều hòa thông gió
Tin mới đăng
Thống kê
Số lượt truy cập 20.843.570
Tổng số Thành viên 119
Số người đang xem 181
Báo giá điều hòa Nagakawa 2012

Đăng ngày: 20/07/2012 21:03
Báo giá điều hòa Nagakawa 2012
    Báo giá điều hòa Nagakawa

Báo giá điều hòa Nagakawa

 

Báo giá có hiệu lực từ ngày 01/07/2012 báo giá có thể thay đổi mà không kịp báo trước mong quý khách hàng thông cảm.

Stt Model Công suất
BTU/H
Hãng
sản xuất
Xuất sứ Bảo hành Đơn giá
(VNĐ)
Loại 2 cục 1 chiều
1 NS-C102 9000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 5,050,000
2 NS-C132 12000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 6,350,000
3 NS-C188 18000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 9,080,000
4 NS-C240 24000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 11,350,000
Loại 2 cục 2 chiều
5 NS-A102 9000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 5,950,000
6 NS-A132 12000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 7,050,000
7 NS-A188 18000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 9,880,000
8 NS-A240 24000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 12,350,000
Loại Tủ đứng 2 cục 1 chiều
9 NP-C241 24000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 16,950,000
10 NP-C281 27800 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 19,350,000
11 NP-C501 50000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 27,750,000
12 NP-C100B 100000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 62,530,000
13 NMP2-C100 Multi 2 x 50,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 63,600,000
Loại Tủ đứng 2 cục 2 chiều
14 NP-A241 24000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 19,050,000
15 NP-A281 27800 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 21,450,000
16 NP-A501 50000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 30,650,000
17 NP-A100B 100000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 65,180,000
18 NMP2-A100 Multi 2 x 50,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng 66,240,000
Loại âm trần Cassette 1 chiều
26 NT-C1810 18000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
27 NT-C283 28000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
28 NT-C368 36000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
29 NT-C503 48200 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
30 NMT2-C506 Multi 2 x 25,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
31 NMT2-C100B Multi 2 x 50,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
32 NMT4-C100BMulti 4 x 25,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
Loại âm trần Cassette 2 chiều
33 NT-A187 18000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
34 NT-A288 28000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
35 NT-A368 36000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
36 NT-A428 42800 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
37 NMT2-A506 Multi 2 x 25,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
38 NMT2-A100B Multi 2 x 50,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
39 NMT4-A100B Multi 4 x 25,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
Loại  áp trần 1 chiều
40 NV-C185 18000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
41 NV-C285 28000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
42 NV-C505 50500 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
43 NMV2-C504 Multi 2 x 25,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
44 NMV2-C100B Multi 2 x 50,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
Loại  áp trần 2 chiều
45 NV-A185 18000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
46 NV-A285 28000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
47 NV-A505 48000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
48 NMV2-A504 Multi 2 x 25,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
49 NMV2-A100B Multi 2 x 50,000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
Loại  âm trần nối ống gió 1 chiều
50 NB-C09 9000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
51 NB-C12 13000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
52 NB-C18 18000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
53 NB-C24 24200 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
54 NB-C36 36000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
55 NBH-C50 50000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
56 NBH-C60 60000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
57 NBH-C100 100000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
58 NBH-C120B 120000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
Loại  âm trần nối ống gió 2 chiều
59 NB-A09 9000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
60 NB-A12 13000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
61 NB-A18 18000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
62 NB-A24 24200 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
63 NB-A36 36000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
64 NBH-A50 50000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
65 NBH-A60 60000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
66 NBH-A100 100000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
67 NBH-A120B 120000 NAGAKAWA Việt nam 24 tháng Liên hệ
Các điều khoản thương mại :
1.      Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%
2.      Chất lượng hàng hóa: Nguyên đai, nguyên kiện mới 100% .
3.      Thời gian giao hàng : Ngay sau khi nhận được đơn đặt hàng của Quý khách.
4.      Thời hạn thanh toán : Ngay sau khi quý khách nhận được hàng hóa theo yêu cầu.
* Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ :

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NHIỆT LẠNH (HRT.,JSC)

HEAT REFRIGERATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

Trụ Sở: Số 70/4 Phan Trọng Tuệ, Văn Điển, Thanh Trì, Hà Nội.

VPGD: P12-2-A1, ngõ 229 Phố Vọng, Hai Bà Trưng, Hà Nội.

Tel:  0439 971 898 ; Fax: 043 861 3336

Hotline:   0916 18 1080 

Website: www.hrt.vn

Email: Sale@hrt.vn

Mời bạn xem video kèm theo
Báo giá điều hòa Nagakawa
| Chia sẻ |
THẢO LUẬN  
Chưa có thảo luận nào
Ý KIẾN CỦA BẠN  
  Hãy đăng nhập để thảo luận
  Tin cùng loại cũ hơn
Báo giá điều hòa LG 2012
Báo giá điều hòa Toshiba 2012
Báo giá điều hòa Mitsubishi 2012
Báo giá điều hòa Fujitsu 2012
Báo giá điều hòa Midea 2012
Báo giá điều hòa Panasonic 2012
Báo giá vật tư lắp đặt điều hòa 2012
Báo giá điều hòa Daikin 2012
Báo giá điều hòa Daikin 2012
Bảng giá vật tư, nhân công lắp đặt máy lạnh dân dụng