hrt.com.vn
Điều hòa HRT
Lượt truy cập
Số lượt truy cập: 21.614.713
Tổng số Thành viên: 120
Số người đang xem: 71
Điều hoà treo tường Carrier 10.000BTU/h, 1 chiều lạnh
Điều hoà treo tường Carrier 10.000BTU/h, 1 chiều lạnh

Điều hoà treo tường Carrier 10.000BTU/h, 1 chiều lạnh

Cập nhật cuối lúc 19:05 ngày 15/04/2011, Đã xem 4 938 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 7 250 000 đ
  VAT: Liên hệ
  Model: 38/42CSR010
  Hãng SX: CARRIER
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

CÔNG TY TNHH ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ HRT
CÔNG TY TNHH ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ HRT
Số 4, ngõ 6 phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Từ Liêm , Hà Nội
0916181080 / 02439971898 / 02433619888
Hoang@hrt.com.vn
Chưa cập nhật hỗ trợ trực tuyến
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Điều hoà treo tường Carrier 10.000BTU/h, 1 chiều lạnh
38/42CSR010
Miêu tả chi tiết

Nhãn hiu: CARRIER

Mã sn phm: 38/42CSR010

Xut x sn phm: Thái Lan

Công sut: 10,000 BTU 

Bo hành: 1 năm cho sn phm, 2 năm cho Bloc
Giá : 7,250,000 VNĐ 

THÔNG SỐ CHUNG

 

Dàn lạnh

42CSR010-703

 

Dàn nóng

38CSR010-703

 

Loại

một chiều

 

Inverter/Non-inverter

non-inverter

 

Công suất chiều lạnh (Kw)

 

 

Công suất chiều lạnh (Btu)

 

 

Công suất chiều nóng (Kw)

-

 

Công suất chiều nóng (Btu)

-

 

EER chiều lạnh (Btu/hW)

 

 

EER chiều nóng (Btu/hW)

-

 

Thông số điện pha (1/3)

1 pha

 

Thông số điện hiệu điện thế (V)

220-230-240

 

Thông số dòng điện chiều lạnh (A)

 

 

Thông số dòng điện chiều nóng (A)

-

 

Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h)

 

 

Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h)

-

 

COP chiều lạnh (W/W)

-

 

COP chiều nóng (W/W)

-

 

Phát I-on

-

 

Hệ thống lọc không khí

-

 

DÀN LẠNH

 

Màu sắc dàn lạnh

-

 

Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút)

 

 

Lưu không khí chiều nóng (m3/phút)

-

 

Khử ẩm (L/h)

 

 

Tốc độ quạt

-

 

Độ ồn chiều lạnh dB(A)

 

 

Độ ồn chiều nóng dB(A)

-

 

Kích thước Cao x Rộng x Sâu (mm)

 

 

Trọng lượng (kg)

 

 

DÀN NÓNG

 

Màu sắc dàn nóng

-

 

Loại máy nén

-

 

Công suất mô tơ (W)

-

 

Môi chất lạnh

 

 

Độ ồn chiều lạnh dB(A)

 

 

Độ ồn chiều nóng dB(A)

-

 

Kích thước (C x R x S) mm

 

 

Trọng lượng (kg)

 

 

Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CDB)

-

 

Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB)

-

 

Đường kính ống lỏng (mm)

 

 

Đường kính ống gas (mm)

 

 

Đường kính ống xả (mm)

-

 

Chiều dài đường ống tối đa (m)

 

 

Chênh lệch độ cao tối đa (m)

 

 

 

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm