hrt.com.vn
Điều hòa HRT

Tra cứu nhanhTất cả

Lượt truy cập
Số lượt truy cập: 21.377.638
Tổng số Thành viên: 120
Số người đang xem: 113
2-WAY CASSETTE TYPE – DÀNH LẠNH 2 HƯỚNG THỔI

2-WAY CASSETTE TYPE – DÀNH LẠNH 2 HƯỚNG THỔI

Cập nhật cuối lúc 22:32 ngày 25/01/2019, Đã xem 166 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: VRF HISENSE
  Hãng SX: Hisense
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

CÔNG TY TNHH ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ HRT
CÔNG TY TNHH ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ HRT
Số 4, ngõ 6 phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Từ Liêm , Hà Nội
0916181080 / 02439971898 / 02433619888
Hoang@hrt.com.vn
Chưa cập nhật hỗ trợ trực tuyến
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Efficiency DC Motor, Adjustable Air Speed

Adoption of efficient DC motor and optimized duct design assures the smooth air flow; at the same time, customers can adjust the air speed according to the actual need.

2-Way Individual Louver

The newly equipped individual louver setting function allows the angle of 2 louvers to be individually adjusted.

Super Compact Structure Design, Easy For Installation

Standard Equipped Drain Pump

Maximum drainage height is 1200mm

Low Noise Level Design

The high efficiency turbofan form the wind pressure by rotating. Larger fan blades and slower fan speed realize the low operating noise. Also, the PWM control method lower the motor noise greatly.

Fresh Air Introducing

The unit can introduce the fresh air from the external environment. With the filter facility, the air quality is ensured. (For specific ,please contact the local engineer)

Indoor unit
2-Way Cassette Type
 
Model Power Supply
AC10 220V~240V
/50Hz/60Hz
AVL-07UXJSGA
AVL-09UXJSGA
AVL-12UXJSGA
AVL-14UXJSGA
AVL-18UXJSGA
AVL-24UXJSGA
AVL-27UXJSGA
AVL-30UXJSGA
AVL-38UXJSHA
AVL-48UXJSHA
AVL-54UXJSHA
 
Cooling Operation
kW
2.2
2.8
3.6
4.3
5.6
7.1
8.4
9.0
11.2
14.0
16.0
kcal/h
1,900
2,400
3,100
3,700
4,800
6,100
6,900
7,700
9,600
12,000
13,800
Btu/h
7,500
9,600
12,300
14,700
19,100
24,200
28,700
30,700
38,200
47,800
54,600
Heating Operation
kW
2.8
3.3
4.0
4.9
6.5
8.0
9.0
10.0
13.0
16.0
18.0
kcal/h
2,400
2,800
3,400
4,200
5,600
6,800
7,800
8,600
11,200
13,800
15,500
Btu/h
9,600
11,300
13,600
16,700
22,200
27,300
30,700
34,100
44,400
54,600
61,400
Sound Pressure Level
dB(A)
32/30/
29/27
33/30/
29/28
34/31/
30/28
40/37/
34/32
42/39/
36/33
45/42/
40/36
47/44/
40/36
49/46/
42/37
46/44/
40/38
48/45/
42/38
49/46/
43/40
Outer Dimensions (H×W×D)
mm
298×860×630
298×1,420×630
Net Weight
kg
22
22
22
24
24
24
24
24
39
39
39
Refrigerant
 
R410A(Nitrogen-charged for corrosion-resistance)
Indoor Fan Air Flow Rate
m /h
600/510
/432/360
660/564
/492/396
720/630
/534/450
900/792
/690/594
1,020/894
/780/672
1,140/984
/858/738
1,260/1,104
/936/756
1,320/1,158
/978/786
1,800/1,584
/1,386/1,188
2,100/1,848
/1,614/1,266
2,220/1,950
/1,704/1,446
Motor Power
W
57
57
57
57
57
57
57
57
57×2
57×2
57×2
Refrigerant
Piping Connection
 
Flare-nut
Connection(with Flare Nuts)
Liquid Line
mm
06.35
06.35
06.35
06.35
06.35
09.53
09.53
09.53
09.53
09.53
09.53
Gas Line
mm
012.7
012.7
012.7
012.7
015.88
015.88
015.88
015.88
015.88
015.88
015.88
Condensate Drain
 
VP25(Outer
Diameter 032)
Panel Model
 
HP-C-NA
HP-C-NA
HP-C-NA
HP-C-NA
HP-C-NA
HP-C-NA
HP-C-NA
HP-C-NA
HP-F-NA
HP-F-NA
HP-F-NA
Cabinet Color
 
Neutral
White
Outer Dimensions (H×W×D)
mm
30×1,100
×710
30×1,100
×710
30×1,100
×710
30×1,100
×710
30×1,100
×710
30×1,100
×710
30×1,100
×710
30×1,100
×710
30×1,660
×710
30×1,660
×710
30×1,660
×710
Net Weight
kg
7.5
7.5
7.5
7.5
7.5
7.5
7.5
7.5
10.5
10.5
10.5

 

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm