hrt.com.vn

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Lượt truy cập
Số lượt truy cập: 21.479.298
Tổng số Thành viên: 120
Số người đang xem: 32
Điều Hòa Trung Tâm Daikin VRV-A

Điều Hòa Trung Tâm Daikin VRV-A

Cập nhật cuối lúc 01:02 ngày 01/02/2019, Đã xem 441 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: VRV-A
  Hãng SX: Daikin
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

CÔNG TY TNHH ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ HRT
CÔNG TY TNHH ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ HRT
Số 4, ngõ 6 phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Từ Liêm , Hà Nội
0916181080 / 02439971898 / 02433619888
Hoang@hrt.com.vn
Chưa cập nhật hỗ trợ trực tuyến
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM
VRV A, Vượt Qua Mọi Giới Hạn Với, Sự Sáng Tạo Trong Tiết Kiệm Năng Lượng.
  • Tiết kiệm năng lượng với Smart VRT
  • Tính năng nạp môi chất lạnh tự động
  • Độ ồn hoạt động thấp
  • Thiết kế nhỏ gọn với hiệu suất cao
Tải tài liệu
 

Tính năng

Tiết kiệm năng lượng

 

COP cao

Kết hợp các công nghệ smart VRT

 

Độ ồn thấp

 

Nâng cao hiệu suất trao đổi nhiệt giúp giảm độ ồn trong quá trình vận hành

 

Lắp đặt dễ dàng

 

Nhờ tích hợp các công nghệ cao, hệ thống VRV IV với dàn nóng nhỏ gọn tận dụng tối đa không gian lắp đặt.

 

Dãy sản phẩm đa dạng

 

  • Dàn lạnh: Một tổ hợp các dàn lạnh VRV và dàn lạnh dân dụng có thể được kết hợp trong cùng một hệ thống, mở ra thời kỳ mới của các thế hệ dàn lạnh vận hành êm ái, hợp thời trang. Có tổng cộng 20 loại dàn lạnh với 103 model.
  • Dàn nóng: công suất dàn nóng lên đến 60 HP gia tăng với gia số 2 HP

 

Thông số kỹ thuật

 
Tên ModelRXQ6AYMRXQ8AYMRXQ10AYMRXQ12AYM
Tổ hợp kết nối----
----
Công suất làm lạnhBtu/h 54,600 76,400 95,500 114,000
kW 16.0 22.4 28.0 33.5
Công suất điện tiêu thụkW 3.38 5.17 6.84 8.70
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 × 930 × 765
Độ ồndB(A) 56 56 57 59
Tên ModelRXQ14AYMRXQ16AYMRXQ18AYMRXQ20AYM
Tổ hợp kết nối----
----
Công suất làm lạnhBtu/h 136,000 154,000 171,000 191,000
kW 40.0 45.0 50.0 56.0
Công suất điện tiêu thụkW 10.7 12.9 15.3 17.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 × 1,240 × 765
Độ ồndB(A) 60 60 61 65
Tên ModelRXQ18AMYMRXQ20AMYMRXQ22AMYMRXQ24AMYM
Tổ hợp kết nốiRXQ8AYMRXQ8AYMRXQ10AYMRXQ12AYM
RXQ10AYMRXQ12AYMRXQ12AYMRXQ12AYM
Công suất làm lạnhBtu/h 172,000 191,000 210,000 229,000
kW 50.4 55.9 61.5 67.0
Công suất điện tiêu thụkW 12.0 13.9 15.5 17.4
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657×930×765) + (1,657×930×765)
Độ ồndB(A) 60 61 61 62
Tên ModelRXQ26AMYMRXQ28AMYMRXQ30AMYM
Tổ hợp kết nốiRXQ12AYMRXQ12AYMRXQ12AYM
RXQ14AYMRXQ16AYMRXQ18AYM
Công suất làm lạnhBtu/h 251,000 268,000 285,000
kW 73.5 78.5 83.5
Công suất điện tiêu thụkW 19.4 21.6 24.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657×930×765) + (1,657×1,240×765)
Độ ồndB(A) 63
Tên ModelRXQ32AMYMRXQ34AMYMRXQ36AMYMRXQ38AMYMRXQ40AMYM
Tổ hợp kết nốiRXQ14AYMRXQ16AYMRXQ18AYMRXQ18AYMRXQ20AYM
RXQ18AYMRXQ18AYMRXQ18AYMRXQ20AYMRXQ20AYM
-----
Công suất làm lạnhBtu/h 307,000 324,000 341,000 362,000 382,000
kW 90.0 95.0 100 106 112
Công suất điện tiêu thụkW 26.05 28.2 30.6 33.0 35.4
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657×1,240×765) + (1,657×1,240×765)
Độ ồndB(A) 64 66 68
Tên ModelRXQ42AMYMRXQ44AMYMRXQ46AMYMRXQ48AMYMRXQ50AMYM
Tổ hợp kết nốiRXQ12AYMRXQ12AYMRXQ14AYMRXQ14AYMRXQ14AYM
RXQ12AYMRXQ12AYMRXQ14AYMRXQ16AYMRXQ18AYM
RXQ18AYMRXQ20AYMRXQ18AYMRXQ18AYMRXQ18AYM
Công suất làm lạnhBtu/h 399,000 420,000 444,000 461,000 478,000
kW 117 123 130 135 140
Công suất điện tiêu thụkW 32.7 35.1 36.7 38.9 41.3
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657×930×765)+
(1,657×930×765)+
(1,657×1,240×765)
(1,657×1,240×765) + (1,657×1,240×765) + (1,657×1,240×765)
Độ ồndB(A) 65 67 65
Tên ModelRXQ52AMYMRXQ54AMYMRXQ56AMYMRXQ58AMYMRXQ60AMYM
Tổ hợp kết nốiRXQ16AYMRXQ18AYMRXQ18AYMRXQ18AYMRXQ20AYM
RXQ18AYMRXQ18AYMRXQ18AYMRXQ20AYMRXQ20AYM
RXQ18AYMRXQ18AYMRXQ20AYMRXQ20AYMRXQ20AYM
Công suất làm lạnhBtu/h 495,000 512,000 532,000 553,000 573,000
kW 145 150 156 162 168
Công suất điện tiêu thụkW 43.5 45.9 48.3 50.7 53.1
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657×1,240×765) + (1,657×1,240×765) + (1,657×1,240×765)
Độ ồndB(A) 65 66 68 69 70
Lưu ý:
Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau:
  • • Làm lạnh: Nhiệt độ trong phòng: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5m, chênh lệch độ cao: 0m
  • • Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại điểm cách 1m phía trước và 1,5m phía trên dàn nóng.
    Trong quá trình hoạt động thực tế, những giá trị này có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện mội trường xung quanh.
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác