hrt.com.vn
Đối tác - Quảng cáo
Tính Tải Lạnh
daikinvietnam.org
Gree Vietnam
Mitsu
HRT Engineering
Lượt truy cập
Số lượt truy cập: 16.478.550
Tổng số Thành viên: 98
Số người đang xem: 112
Từ ngữ viết tắt trong chuyên ngành HVAC

Đăng ngày: 21/06/2012 10:09
Từ ngữ viết tắt trong chuyên ngành HVAC
     Một số từ ngữ viết tắt trong chuyên ngành HVAC:

AC - Air Conditioning or Alternating Current
AFUE - Annual Fuel Utilization Efficiency
AHU - Air Handling Unit
AI - Analog Input
AO - Analog Output
AQS - Air Quality Systems
AWG - American Wire Gage
BACnet - Computer communication protocol for building automation systems and control networks
BAS - Building Automation System
BI - Binary Input
BO - Binary Output
BP - Backflow Preventer
BTU - British Thermal Unit
BTUh - Brtish Thermal Units per Hour
HVAC - Abbreviations & Acronyms
CAV - Constant Air Volume
CD - Cold Deck
CFC - ChloroFluoroCarbon
CFM - Cubic Feet per Minute
CHWP - Chilled Water Pump
CHWR - Chilled Water Return
CHWS - Chilled Water Supply
COP - Coefficienct of Performance
CSR - Capacitor Start Capacitor Run
CV - Constant Volume
CWP - Condenser Water Pump
CWR - Condenser Water Return
CWS - Condenser Water Supply
DA - Discharge Air or Direct Acting
DAT - Discharge Air Temperature
DB - Dry Bulb or Dead Band
DC - Direct Current
DCBP - Double Check Backflow Preventer
DD - Degree Day
DDC - Direct Digital Control
DI - Digital Input
DO - Digital Output
DP - Differential Pressure
DPDT - Double Pole Double Throw
DPST - Double Pole Single Throw
DSI - Direct Spark ignition
DX - Direct Expansion
EDR - Equivalent Direct Radiation
EER - Energy Efficiency Ratio
EMF - Electromotive Force
EF - Exhaust Fan
EMS - Energy Management System
EP - Electric to Pnuematic
ERV - Energy Recovery Ventilator
EXV - Electronic Expansion Valve
FA - Fire Alarm
FCU - Fan Coil Unit
FD - Fire Damper
FLA - Full Load Amps
FPM - Feet Per Minute
FS - Float Switch
F & T - Float & Thermostatic
GPM - Gallons per Minute
GWP - Global Warming Potential
HEPA - High Efficiency Particulate Arresting
HCFC – HydroChloro FluoroCarbon
HD - Hot Deck
HFC - HydroFluoroCarbon
HOA - Hand Off Auto
HP - High Pressure or Horse Power
HPS - High Pressure Steam
HRV - Heat Recovery Ventilator
HSI - Hot Surface Ignition
HSPF - Heating Seasonal Performance Factor
HVAC - Heating, Ventilation, & Air Conditioning
HVACR - Heating, Ventilation, Air Conditioning, & Refrigeration
HWP - Hot Water Pump
HWR - Hot Water Return
HWS - Hot Water Supply
HX - Heat Exchanger
HZ - Hertz
I/O – Input /Output
IAQ - Indoor Air Quality
in. Hg - inches of mercury vacuum
in. WC - inches of Water Column
JB - Junction Box
KO - Knock Out
KW - Kilowatts
LL - Low Limit
LP - Low Pressure or Liquified Petroleum
LPS - Low Pressure Steam
LRA - Locked Rotor Amps
LWCO - Low Water Cut Off
MA - Mixed Air
MAT - Mixed Air Temperature
MAU - Make-up Air Unit
MCC - Motor Control Center
MFD - Micro-Farad
MP - Motor Protector
MPT - Male Pipe Thread
NC - Normally Closed
NEC - National Electric Code
NFPA - National Fire Protection Association
NO - Normally Open
NPT - National Pipe Thread
NTC - Negative Temperature Coefficient
OA - Outside Air
OAT - Outside Air Temperature
OP - Oil Pressure
ODP - Ozone Depletion Potential
PCB - Printed Circuit Board
PE - Pneumatic to Electric
PID - Proportional, Integral, & Derivative
PRV - Pressure Reducing Valve
PSC - Permanent Split Capacitor
PSIA - Pounds per Square Inch Absolute
PSIG - Pounds per Square Inch Gauge
PT - Pressure Temperature
PTAC - Portable Terminal Air Conditioner
PTC - Positive Temperature Coefficient
PWM - Pulse Width Modulation
RA - Return Air or Reverse Acting
RAT - Return Air Temperature
RF - Return Fan
RH - Relative Humidity
RPBP - Reduced Pressure Backflow Preventer (sometimes also seen as RPZ)
RPM - Revolutions Per Minute
RTU - Roof Top Unit
RV - Reversing Valve
SA - Supply Air
SAT - Supply Air Temperature
SD - Smoke Damper
SEER - Seasonal Energy Efficiency Ratio
SF - Service Factor or Supply Fan
SH - Super Heat
SP - Static Pressure or Set Point
SPDT - Single Pole Double Throw
SPST - Single Pole Single Throw
SV - Solenoid Valve
TD - Temperature Difference or Time Delay
TDS - Total Dissolved Solids
TEV - Thermostatic Expansion Valve (sometimes also seen as TXV)
Ton - Ton of refrigeration effect
UH - Unit Heater
UV - Ultra-Violet or Unit Ventilator
VAV - Variable Air Volume
VFD - Variable Frequency Drive
VSD - Variable Speed Drive
VVT - Variable Volume/Temperature
W - Watt
WB - Wet Bulb
WC - Water Column
XFMR - Transformer
ZD - Zone Damper

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NHIỆT LẠNH (HRT.,JSC)
HEAT REFRIGERATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Trụ Sở: Số 70/4 Phan Trọng Tuệ, Văn Điển, Thanh Trì, Hà Nội.
VPGD: P12-2-A1, ngõ 229 Phố Vọng, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Tel: 0439 971 898
Fax: 043 861 3336
Hotline: 0916 18 1080
Website: www.hrt.vn
Email: Sale@hrt.vn

| Chia sẻ |
THẢO LUẬN  
Chưa có thảo luận nào
Ý KIẾN CỦA BẠN  
  Hãy đăng nhập để thảo luận
  Tin cùng loại cũ hơn
Biện pháp an toàn lao động
Khái niệm lọc khí trong Phòng sạch
THÔNG GIÓ VÀ LÀM MÁT NHÀ XƯỞNG
Điều hòa VRV III Daikin -Tư vấn thiết kế thi công hệ thống điều hòa không khí VRV III
Ưu điểm và nhược điểm của hệ thống điều hòa trung tâm VRV , VRF
ĐIỀU HÒA VRV III SINGLE 2012 - GIẢI PHÁP CHO CÁC BIỆT THỰ, VĂN PHÒNG, SHOW ROOM
Điều hòa Inverter (biến tần) là gì?
Giới thiệu điều hòa Multi một dàn nóng nhiều dàn lạnh
GENERAL INVERTER MULTI - ĐIỀU HÒA CHO CĂN HỘ CAO CẤP
Điều hòa năng lượng mặt trời