Thông số kỹ thuật RydAir RB1000
Thông số dưới đây được trình bày theo bảng kỹ thuật bạn cung cấp.
| Thông số | RydAir RB1000 |
|---|---|
| Kích thước H × W × L | 396 × 582 × 797 mm |
| Trọng lượng | 50 kg |
| Thân máy | Thép mạ kẽm dày 1,4 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Sơn tĩnh điện màu xanh dương |
| Lưu lượng không khí | Tối đa 1000 CMH |
| Áp suất tĩnh ngoài | 100 Pa |
| Điện áp | 220–240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất | 350 W |
| Điện áp ion hóa | Điện áp cao 12 kVDC; điện áp thấp 6 kVDC |
| Hướng luồng khí | Phải ra trước hoặc trái ra trước |
| Bộ nguồn | Bán dẫn tần số cao, tự điều chỉnh |
| Tính năng bảo vệ | Bảo vệ ngắn mạch, hồ quang và tự động phục hồi |
| An toàn cửa máy | Tự động ngắt khi cửa mở |
| Cảnh báo | Đèn LED báo hiệu khi cần vệ sinh |
| Kích thước hạt xử lý | Từ 0,01 đến 10 micron |
| Hiệu suất lọc | Lên đến 95% |
| Quạt | Quạt ly tâm cửa hút đôi |
| Số lượng và trọng lượng lõi | 1 lõi, 11 kg |
| Phương án lắp đặt | Treo trần hoặc gắn khung |
Nguyên lý hoạt động của RydAir RB1000
Bước 1: Hút không khí ô nhiễm vào thiết bị
Quạt ly tâm cửa hút đôi được tích hợp bên trong RB1000 tạo lực hút, đưa không khí chứa bụi, khói và sương dầu vào máy.
Thiết bị có thể lắp gần nguồn phát sinh hoặc kết nối với hệ thống hút cục bộ tùy theo yêu cầu của công trình.
Bước 2: Lọc sơ bộ các hạt có kích thước lớn
Không khí đầu vào đi qua bộ lọc sơ cấp nhằm giữ lại bụi thô và các hạt có kích thước lớn.
Giai đoạn này giúp giảm tải cho bộ lọc tĩnh điện, đồng thời hỗ trợ kéo dài thời gian giữa các lần vệ sinh.
Bước 3: Ion hóa các hạt ô nhiễm
Các hạt nhỏ tiếp tục đi qua vùng ion hóa điện áp cao.
Theo bảng thông số kỹ thuật, RB1000 sử dụng:
- Điện áp cao: 12 kVDC.
- Điện áp thấp: 6 kVDC.
Điện trường làm cho bụi, khói và các giọt sương dầu nhận điện tích trước khi đi vào vùng thu gom.
Bước 4: Thu giữ hạt trên bản cực
Các hạt đã tích điện bị hút về phía những bản cực có điện tích trái dấu và bám lại trên bề mặt kim loại.
Nhờ nguyên lý này, RB1000 có thể xử lý các hạt có kích thước từ khoảng 0,01 đến 10 micron, với hiệu suất lọc lên đến 95% theo bảng kỹ thuật sản phẩm.
Bước 5: Đưa không khí sau lọc ra ngoài
Sau khi các hạt ô nhiễm được giữ lại, dòng không khí được đưa ra khỏi thiết bị.
Tùy theo thiết kế hệ thống, không khí sau lọc có thể được thải ra ngoài hoặc tuần hoàn trở lại khu vực sử dụng sau khi đã đáp ứng yêu cầu về chất lượng không khí.
Ứng dụng của máy lọc không khí RydAir RB1000
Xử lý sương dầu máy CNC
Trong quá trình gia công, dầu cắt và dung dịch làm mát có thể bị phân tán thành những hạt sương rất nhỏ.
Nếu không được thu gom, sương dầu có thể:
- Phát tán trong xưởng.
- Bám lên sàn và máy móc.
- Làm bẩn hệ thống điện.
- Tạo mùi khó chịu.
- Ảnh hưởng đến môi trường lao động.
RB1000 có thể lắp trực tiếp gần máy hoặc kết nối với chụp hút để thu gom sương dầu trước khi phát tán rộng.
Xưởng cơ khí và khu vực gia công kim loại
Thiết bị phù hợp tại những khu vực phát sinh bụi, khói hoặc dầu trong quá trình:
- Mài kim loại.
- Cắt vật liệu.
- Khoan và tiện.
- Phay CNC.
- Gia công cơ khí chính xác.
- Sử dụng dầu làm mát.
Cơ Điện Thuận Phong xác định xưởng cơ khí và xưởng máy CNC là những ứng dụng điển hình của RB1000.
Bếp thương mại
Trong quá trình nấu nướng, không khí có thể chứa khói, dầu mỡ và các hạt vật chất.
RB1000 có thể hỗ trợ lọc hạt dầu và khói trong những hệ thống bếp có lưu lượng phù hợp. Đối với hệ thống bếp lớn, cần tính toán tổng lưu lượng hút, nhiệt độ khí thải, nồng độ dầu mỡ và tổn thất áp suất trước khi lựa chọn thiết bị.
Trang sản phẩm của Thuận Phong cũng liệt kê khí thải bếp thương mại là một trong các ứng dụng của RB1000.
Nhà máy và khu vực sản xuất
RB1000 có thể sử dụng cho các điểm phát sinh ô nhiễm cục bộ trong nhà máy như:
- Khu vực gia công.
- Bàn thao tác phát sinh khói.
- Máy sử dụng dầu làm mát.
- Điểm phát sinh bụi mịn.
- Khu vực cần lọc tuần hoàn không khí.
Thiết bị phù hợp với giải pháp xử lý tại nguồn, giúp hạn chế chất ô nhiễm phát tán ra toàn bộ nhà xưởng.


