Thông số kỹ thuật RydAir DM450N
| Thông số | RydAir DM450N |
|---|---|
| Lưu lượng không khí tối đa | 800 CMH |
| Công suất điện tiêu thụ | 95 W |
| Điện áp nguồn | 220–240 VAC |
| Hiệu suất lọc tại 0,3 micron | Trên 95% |
| Phạm vi phục vụ | 40–50 m² |
| Kích thước thiết bị | 575 × 575 × 300 mm |
| Trọng lượng | 26 kg |
| Vật liệu vỏ | Thép mạ kẽm sơn tĩnh điện dày 1,0 mm |
| Số buồng lọc tĩnh điện | 1 |
| Điện áp ion hóa và thu bụi | 8 kV/4 kV |
| Bộ lọc than hoạt tính | 1 |
| Đèn UVC | 1 |
| Bộ lọc quang xúc tác PCO | 1 |
| Bộ tạo ion lưỡng cực BPI | 1 |
| Độ ồn tốc độ thấp | 45 dB |
| Độ ồn tốc độ trung bình | 56 dB |
| Độ ồn tốc độ cao | 65 dB |
Nguyên lý hoạt động của RydAir DM450N
Bước 1: Hút không khí ô nhiễm
Quạt tích hợp bên trong thiết bị hút không khí trong phòng vào cửa hút phía dưới.
Lưới lọc sơ cấp giữ lại bụi thô, tóc và các tạp chất có kích thước lớn trước khi không khí đi vào bộ lọc chính.
Bước 2: Ion hóa các hạt bụi
Những hạt bụi nhỏ tiếp tục đi qua vùng ion hóa có điện áp cao.
Tại đây, các hạt ô nhiễm được tích điện để chuẩn bị cho quá trình thu giữ trên các bản cực.
Bước 3: Thu bụi bằng tĩnh điện
Các hạt đã tích điện đi vào buồng thu tĩnh điện và bị hút về các bản cực mang điện tích trái dấu.
Công nghệ lọc tĩnh điện của DM450N cho phép vệ sinh và tái sử dụng bộ lọc, giúp giảm nhu cầu thay vật tư thường xuyên.
Bước 4: Hỗ trợ khử khuẩn và xử lý mùi
Sau cấp lọc tĩnh điện, không khí tiếp tục đi qua đèn UVC, bộ lọc quang xúc tác PCO, than hoạt tính và bộ tạo ion lưỡng cực BPI.
Các công nghệ này hỗ trợ xử lý mùi, vi sinh vật và một số hợp chất hữu cơ trong không khí.
Bước 5: Phân phối khí sạch trở lại phòng
Không khí sau xử lý được thổi trở lại không gian theo nhiều hướng.
Thiết bị ứng dụng hiệu ứng dòng khí Coanda, giúp luồng khí sạch bám theo bề mặt trần và lan tỏa trong phòng thay vì tập trung tại một vị trí.



