TAB HVAC là gì?
TAB là viết tắt của:
-
Testing: Kiểm tra và đo đạc.
-
Adjusting: Điều chỉnh thiết bị và thông số.
-
Balancing: Cân bằng lưu lượng giữa các nhánh.
Hiểu đơn giản, TAB HVAC là quá trình kiểm tra, điều chỉnh và cân bằng hệ thống HVAC dựa trên số liệu đo thực tế.
Mục tiêu của TAB là đưa lưu lượng gió hoặc lưu lượng nước về gần với yêu cầu thiết kế và điều kiện vận hành thực tế.
Trong hệ thống gió, TAB thường áp dụng cho:
-
AHU.
-
Quạt cấp, quạt hồi, quạt hút.
-
Hệ thống ống gió.
-
Damper.
-
VAV Box.
-
Miệng gió cấp, hồi và thải.
-
Hệ thống gió tươi.
-
Hệ thống điều khiển BMS.
TAB không chỉ là đo tốc độ gió
Nhiều người cho rằng dùng máy đo tốc độ tại miệng gió là đã hoàn thành TAB.
Thực tế, đo gió chỉ là một phần trong toàn bộ quy trình.
Một quy trình TAB đầy đủ cần thực hiện:
-
Rà soát hồ sơ thiết kế.
-
Kiểm tra tình trạng lắp đặt.
-
Đo lưu lượng và áp suất ban đầu.
-
So sánh với thông số thiết kế.
-
Phân tích nguyên nhân sai lệch.
-
Điều chỉnh Damper, VAV Box hoặc quạt.
-
Đo lại sau điều chỉnh.
-
Lập báo cáo kết quả.
Nếu chỉ đo mà không điều chỉnh, hệ thống vẫn tiếp tục mất cân bằng.
Nếu chỉ điều chỉnh theo cảm giác mà không đo lại, không thể xác định hệ thống đã đạt yêu cầu hay chưa.
Vì sao hệ thống HVAC cần TAB?

Xác định lưu lượng thực tế
Trên bản vẽ, mỗi tuyến ống và miệng gió đều có lưu lượng thiết kế.
Tuy nhiên, sau thi công, lưu lượng có thể thay đổi do:
-
Sai lệch kích thước ống gió.
-
Trở lực đường ống lớn.
-
Damper chưa cân chỉnh.
-
VAV Box cài đặt sai.
-
Lọc hoặc coil bị bẩn.
-
Quạt chạy sai tốc độ.
-
Ống gió bị rò rỉ.
-
Hệ điều khiển hoạt động chưa đúng.
TAB giúp xác định rõ vị trí nào thiếu gió, vị trí nào dư gió và nguyên nhân nằm ở đâu.
Giảm tình trạng phòng nóng lạnh không đều
Không khí thường ưu tiên đi qua những tuyến có trở lực thấp.
Nếu không cân bằng:
-
Nhánh gần AHU nhận nhiều gió.
-
Nhánh xa nhận ít gió.
-
Nhiệt độ các phòng không đồng đều.
-
Quạt phải chạy lâu hơn.
-
Người sử dụng liên tục giảm nhiệt độ cài đặt.
TAB giúp phân phối lại lưu lượng giữa các nhánh, từ đó cải thiện sự đồng đều trong không gian.
Giảm tiếng ồn hệ thống
Tiếng rít tại miệng gió có thể xuất phát từ:
-
Tốc độ gió quá cao.
-
Áp suất tĩnh lớn.
-
Damper đóng quá nhiều.
-
Miệng gió quá nhỏ.
-
Ống mềm bị gập.
-
VAV Box vận hành sai dải lưu lượng.
Thông qua đo đạc và điều chỉnh, TAB giúp xác định đúng nguyên nhân gây ồn.
Kiểm soát áp suất giữa các khu vực
Nhiều không gian cần duy trì chênh áp phù hợp, chẳng hạn:
-
Khu vệ sinh cần áp suất thấp hơn hành lang.
-
Phòng sạch cần kiểm soát chênh áp.
-
Bếp cần cân bằng giữa hút mùi và gió cấp bù.
-
Khu vực có mùi hoặc bụi cần hạn chế phát tán ra ngoài.
Nếu lượng gió cấp, hồi và thải không cân bằng, áp suất phòng sẽ sai lệch.
Hỗ trợ tối ưu năng lượng
Khi phòng thiếu gió, đội vận hành thường tăng tốc độ quạt hoặc hạ nhiệt độ cài đặt.
Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là Damper đóng sai, ống gió rò hoặc hệ thống mất cân bằng, cách xử lý này chỉ làm tăng điện năng tiêu thụ.
TAB giúp xác định:
-
Quạt có đang chạy quá mức hay không.
-
Nhánh nào đang dư gió.
-
Nhánh nào đang thiếu gió.
-
Damper có bị đóng quá nhiều không.
-
Cài đặt VAV Box có phù hợp không.
-
Hệ thống điều khiển có phản hồi đúng không.
Những hệ thống cần thực hiện TAB

Hệ thống AHU và ống gió
AHU thường cấp gió cho nhiều phòng hoặc nhiều khu vực.
Nếu không cân bằng, các phòng gần thiết bị dễ bị dư gió, trong khi khu vực xa lại thiếu lưu lượng.
Hệ thống cấp gió tươi
Không nên chỉ kiểm tra quạt có chạy hay không.
Lưu lượng gió tươi có thể vẫn thiếu do:
-
Lọc gió bẩn.
-
Trở lực đường ống lớn.
-
Damper chưa mở đúng.
-
Quạt thiếu áp suất.
-
Ống gió rò rỉ.
Hệ thống hút khí thải và hút mùi
TAB cần thiết cho:
-
Khu vệ sinh.
-
Bếp thương mại.
-
Nhà xưởng.
-
Phòng kỹ thuật.
-
Khu vực phát sinh bụi, mùi hoặc khí thải.
Nếu hút không đủ, mùi có thể lan sang khu vực khác.
Nếu hút quá lớn mà thiếu gió cấp bù, không gian có thể bị âm áp quá mức.
Hệ thống VAV
Đối với VAV Box, cần kiểm tra:
-
Lưu lượng tối thiểu.
-
Lưu lượng tối đa.
-
Cảm biến lưu lượng.
-
Actuator và Damper.
-
Tín hiệu điều khiển.
-
Khả năng đáp ứng của quạt.
Hệ thống sau cải tạo
Khi chia lại phòng, thay đổi công năng hoặc tăng số người sử dụng, lưu lượng thiết kế cũ có thể không còn phù hợp.
Lúc này cần đo lại và cân bằng lại toàn bộ hệ thống.
Dấu hiệu cho thấy hệ thống cần TAB
Doanh nghiệp nên kiểm tra khi có các dấu hiệu:
-
Phòng nóng dù điều hòa vẫn chạy.
-
Một số phòng quá lạnh.
-
Gió tại các miệng không đều.
-
Khu vực cuối tuyến thiếu gió.
-
Miệng gió phát tiếng rít.
-
Không gian bí hoặc có mùi.
-
Cửa phòng khó mở do chênh áp.
-
Quạt phải chạy tốc độ cao liên tục.
-
Công trình vừa cải tạo hoặc thay đổi mặt bằng.
-
Chi phí điện tăng nhưng chưa rõ nguyên nhân.
-
Không có báo cáo lưu lượng khi nghiệm thu.
Các thông số cần kiểm tra khi TAB
Những thông số quan trọng gồm:
-
Lưu lượng gió cấp.
-
Lưu lượng gió hồi.
-
Lưu lượng gió tươi.
-
Lưu lượng gió thải.
-
Tốc độ gió.
-
Áp suất tĩnh.
-
Chênh áp giữa các phòng.
-
Tần số biến tần.
-
Dòng điện quạt.
-
Trạng thái Damper và VAV Box.
Các số liệu này cần được ghi nhận trong cùng một chế độ vận hành để bảo đảm kết quả chính xác.
Thiết bị thường sử dụng
Tùy từng vị trí đo, kỹ thuật viên có thể sử dụng:
-
Flow Hood.
-
Máy đo tốc độ gió.
-
Ống Pitot.
-
Đồng hồ đo chênh áp.
-
Thiết bị đo áp suất tĩnh.
-
Ampe kìm.
-
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm.
-
Thiết bị ghi dữ liệu.
Thiết bị đo cần có dải đo phù hợp và được kiểm tra trước khi sử dụng.
Quy trình TAB hệ thống gió

Bước 1: Rà soát hồ sơ
Cần xác định:
-
Lưu lượng của AHU và quạt.
-
Lưu lượng từng nhánh.
-
Lưu lượng tại từng miệng gió.
-
Lưu lượng gió tươi, hồi và thải.
-
Cài đặt VAV Box.
-
Yêu cầu về chênh áp.
Bước 2: Kiểm tra hiện trạng
Trước khi đo cần kiểm tra:
-
Quạt và AHU hoạt động ổn định.
-
Lọc và coil sạch.
-
Ống gió không bị rò.
-
Damper hoạt động bình thường.
-
VAV Box được cấp điện.
-
Miệng gió đã lắp hoàn thiện.
-
Cửa phòng và trần đã hoàn chỉnh.
Bước 3: Thiết lập chế độ vận hành
Hệ thống cần được giữ ở trạng thái ổn định trong quá trình đo.
Đối với hệ thống có BMS hoặc VAV, cần tránh để quạt và Damper liên tục thay đổi.
Bước 4: Đo số liệu ban đầu
Tiến hành đo tại:
-
Miệng gió cấp.
-
Miệng gió hồi.
-
Miệng gió thải.
-
Các nhánh ống.
-
Tuyến ống chính.
-
Đầu vào và đầu ra thiết bị.
-
Khu vực cần kiểm soát chênh áp.
Bước 5: Phân tích nguyên nhân
Thiếu gió có thể đến từ:
-
Quạt không đủ áp.
-
Lọc hoặc coil bị tắc.
-
Ống gió rò.
-
Damper bị kẹt.
-
VAV Box không phản hồi.
-
Miệng gió có trở lực lớn.
-
Ống mềm bị gập.
-
Điều khiển áp suất chưa đúng.
Bước 6: Điều chỉnh và cân bằng
Có thể điều chỉnh:
-
Damper.
-
VAV Box.
-
Tốc độ quạt.
-
Biến tần.
-
Cài đặt áp suất tĩnh.
-
Lưu lượng tối thiểu và tối đa.
-
Logic điều khiển BMS.
Bước 7: Đo lại
Quy trình cần được lặp lại theo trình tự:
Đo – so sánh – điều chỉnh – đo lại.
Mỗi thay đổi ở một nhánh có thể ảnh hưởng đến các nhánh còn lại.
Bước 8: Lập báo cáo TAB
Báo cáo cần thể hiện:
-
Lưu lượng thiết kế.
-
Lưu lượng ban đầu.
-
Lưu lượng sau điều chỉnh.
-
Mức sai lệch.
-
Trạng thái thiết bị khi đo.
-
Các vấn đề phát hiện.
-
Kiến nghị xử lý.
Những sai lầm thường gặp
Chỉ đo tại miệng gió
Lưu lượng thấp có thể xuất phát từ AHU, quạt, lọc hoặc coil.
Vì vậy, không nên chỉ đo miệng gió mà bỏ qua thiết bị chính.
Đóng quá nhiều Damper đầu tuyến
Việc đóng mạnh Damper có thể làm tăng áp suất, phát sinh tiếng ồn và tăng tổn thất năng lượng.
Tăng tốc độ quạt để bù thiếu gió
Tăng tốc quạt không xử lý được các lỗi như:
-
Ống gió rò.
-
Damper bị đóng.
-
VAV Box bị kẹt.
-
Nhánh gió bị cản.
Chỉ dựa vào dữ liệu BMS
BMS có thể hiển thị Damper đang mở hoặc quạt đang chạy, nhưng không bảo đảm lưu lượng thực tế đã đạt.
Vì vậy, vẫn cần đo trực tiếp tại hiện trường.
TAB khi hệ thống chưa hoàn thiện
Nếu trần, cửa, lọc hoặc hệ điều khiển chưa hoàn thiện, số liệu đo có thể không phản ánh đúng trạng thái vận hành sau cùng.
Khi nào cần TAB lại?
Hệ thống nên được TAB lại khi:
-
Hoàn thành thi công trước nghiệm thu.
-
Thay AHU hoặc quạt.
-
Thay VAV Box hoặc Damper.
-
Cải tạo đường ống gió.
-
Thay đổi mặt bằng.
-
Thay đổi công năng.
-
Xuất hiện phòng nóng, lạnh không đều.
-
Hệ thống có tiếng ồn.
-
Lưu lượng gió tươi hoặc gió thải không đạt.
-
Doanh nghiệp muốn tối ưu năng lượng.
TAB có thay thế thiết kế và bảo trì không?
Không.
Nếu quạt thiếu áp, ống gió quá nhỏ, hệ thống thiếu Damper hoặc thiết bị không đủ công suất, TAB chỉ giúp xác định nguyên nhân và tối ưu trong giới hạn hiện có.
Tương tự, nếu lọc bẩn, coil tắc hoặc ống gió rò, cần bảo trì và sửa chữa trước khi cân bằng.
TAB chỉ đạt hiệu quả tốt khi được kết hợp với:
-
Thiết kế đúng.
-
Thi công đúng.
-
Bảo trì định kỳ.
-
Điều khiển phù hợp.
-
Theo dõi dữ liệu vận hành.
HRT tiếp cận TAB HVAC như thế nào?
HRT bắt đầu từ việc khảo sát hiện trạng tổng thể:
-
AHU và quạt.
-
Ống gió.
-
Damper.
-
VAV Box.
-
Miệng gió.
-
Gió tươi, hồi và thải.
-
Hệ điều khiển BMS.
-
Công năng sử dụng thực tế.
Mọi đánh giá đều dựa trên số liệu:
-
Lưu lượng thiết kế.
-
Lưu lượng thực tế.
-
Áp suất.
-
Trạng thái thiết bị.
-
Mức sai lệch.
-
Nguyên nhân.
-
Phương án xử lý.
Tùy hiện trạng, giải pháp có thể bao gồm:
-
Cân chỉnh Damper.
-
Cài đặt lại VAV Box.
-
Điều chỉnh biến tần.
-
Kiểm tra BMS.
-
Xử lý rò rỉ ống gió.
-
Vệ sinh lọc và coil.
-
Cải tạo tuyến ống.
-
Thay đổi miệng gió.
-
Bổ sung cấp hoặc hút gió.
Tinh thần của HRT là:
Hiểu Đúng – Rõ Ràng – Tận Tâm.
Không phán đoán bằng cảm giác.
Không thay thiết bị khi chưa xác định nguyên nhân.
Không cam kết mức tiết kiệm khi chưa khảo sát và đo đạc thực tế.
Kết luận
TAB HVAC là bước quan trọng để xác nhận hệ thống gió có thực sự vận hành đúng thiết kế hay không.
TAB giúp làm rõ:
-
Tổng lưu lượng có đạt không.
-
Khu vực nào thiếu hoặc dư gió.
-
Áp suất hệ thống có phù hợp không.
-
Gió tươi và gió thải có đáp ứng không.
-
Damper và VAV Box có hoạt động đúng không.
-
Quạt có đang chạy quá mức cần thiết không.
Đừng vội tăng tốc độ quạt khi phòng chưa đủ mát.
Đừng tiếp tục giảm nhiệt độ cài đặt khi hệ thống đang phân phối gió không đều.
Đừng thay thiết bị khi chưa đo và xác định đúng nguyên nhân.
Hãy đo đúng – phân tích đúng – cân bằng đúng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ HRT
Hotline: 0916 181 080
Email: CEO@hrt.vn
Website: hrt.vn
HRT – Hơi Thở Xanh Cho Mọi Công Trình
Đúng Từ Đầu – Rõ Đến Cùng – Xanh Bền Vững
