1. Lọc gió AHU là gì?
Lọc gió AHU là bộ phận được bố trí bên trong Air Handling Unit – AHU, có nhiệm vụ giữ lại bụi và các hạt ô nhiễm trong dòng không khí trước khi khí đi qua coil, quạt và được phân phối vào khu vực sử dụng.
Một hệ lọc phù hợp không chỉ góp phần cải thiện chất lượng không khí mà còn giúp bảo vệ coil, quạt, cảm biến và hệ thống ống gió khỏi bụi bẩn tích tụ.
Ngược lại, nếu lọc bị bẩn hoặc lựa chọn không phù hợp, chênh áp qua AHU có thể tăng, lưu lượng gió giảm và quạt phải tiêu thụ nhiều năng lượng hơn để duy trì chế độ vận hành.
Điều quan trọng là: cấp lọc càng cao chưa chắc càng tốt. Bộ lọc phải phù hợp đồng thời với yêu cầu chất lượng không khí, lưu lượng thiết kế và khả năng tạo áp của quạt AHU.
2. Vì sao AHU cần nhiều cấp lọc?
Không phải AHU nào cũng sử dụng cùng một cấu hình lọc.
Tùy công năng công trình, AHU có thể bố trí:
Lọc sơ cấp – Pre-filter
Đây thường là lớp lọc đầu tiên của hệ thống.
Nhiệm vụ chính:
-
Giữ bụi kích thước lớn.
-
Giảm lượng bụi đi vào bên trong AHU.
-
Hạn chế bụi bám lên coil.
-
Giảm tải cho cấp lọc phía sau.
-
Kéo dài thời gian sử dụng của lọc tinh.
Lọc sơ cấp đặc biệt quan trọng đối với AHU lấy tỷ lệ gió tươi lớn hoặc đặt tại khu vực có tải bụi cao.
Lọc trung gian
Một số hệ thống bố trí thêm lớp lọc trung gian giữa pre-filter và lọc cuối.
Cấp lọc này giúp tăng khả năng giữ bụi trước khi dòng khí đi đến cấp lọc hiệu suất cao hơn.
Tuy nhiên, mỗi lớp lọc bổ sung đều làm tăng trở lực của hệ thống. Vì vậy không nên tự ý thêm nhiều cấp lọc nếu chưa kiểm tra áp suất quạt.
Lọc tinh – Final Filter
Lọc tinh có khả năng kiểm soát các hạt nhỏ tốt hơn so với lọc sơ cấp.
Loại lọc này thường được sử dụng khi công trình có yêu cầu cao hơn về chất lượng không khí hoặc cần hạn chế bụi đi vào khu vực sử dụng.
Việc lựa chọn phải xem xét đồng thời:
-
Hiệu suất lọc.
-
Lưu lượng.
-
Chênh áp ban đầu.
-
Chênh áp cuối.
-
Diện tích mặt lọc.
-
Khả năng của quạt AHU.
HEPA Filter
HEPA là nhóm lọc hiệu suất rất cao, phù hợp với những ứng dụng cần kiểm soát hạt nghiêm ngặt hơn hệ thống điều hòa thông thường.
Tuy nhiên, AHU không mặc định phải sử dụng HEPA.
HEPA thường tạo chênh áp lớn hơn lọc thông thường. Nếu AHU không được thiết kế phù hợp, việc bổ sung HEPA có thể làm giảm lưu lượng hoặc khiến quạt phải tăng tốc, dẫn tới tăng điện năng tiêu thụ.
3. MERV là gì?
MERV – Minimum Efficiency Reporting Value là chỉ số đánh giá hiệu suất lọc đối với các nhóm kích thước hạt theo phương pháp thử ASHRAE 52.2.
Thông thường, MERV cao hơn thể hiện khả năng giữ một số nhóm hạt tốt hơn.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn lọc AHU chỉ dựa vào giá trị MERV.
Khi nâng từ cấp MERV thấp lên cao hơn cần kiểm tra:
-
Chênh áp của bộ lọc mới.
-
Lưu lượng thiết kế.
-
Công suất và cột áp quạt.
-
Kích thước filter bank.
-
Độ kín của khung lọc.
Nếu bộ lọc tốt nhưng khung lắp không kín, không khí có thể đi vòng qua khe hở thay vì xuyên qua vật liệu lọc, làm giảm hiệu quả thực tế của toàn bộ hệ thống.
4. ePM1, ePM2.5 và ePM10 là gì?
Ngoài MERV, các bộ lọc thông gió tổng quát còn được phân loại theo ISO 16890.
Các nhóm thường gặp gồm:
ePM1: liên quan đến khả năng lọc nhóm hạt nhỏ thuộc PM1.
ePM2.5: đánh giá hiệu suất đối với nhóm hạt PM2.5.
ePM10: liên quan đến nhóm bụi có kích thước lớn hơn thuộc PM10.
Không nên quy đổi MERV và ePM theo tỷ lệ 1:1 vì hai hệ thống sử dụng phương pháp thử và cách phân loại khác nhau.
Nếu hồ sơ dự án yêu cầu ISO 16890, nên lựa chọn sản phẩm có tài liệu kỹ thuật phù hợp với tiêu chuẩn này.
5. Chênh áp lọc AHU quan trọng như thế nào?
Khi không khí đi qua vật liệu lọc, dòng khí gặp một lực cản nhất định. Sự khác biệt áp suất giữa phía trước và sau bộ lọc chính là chênh áp qua lọc.
Khi lọc mới, chênh áp thường thấp hơn.
Sau thời gian vận hành, bụi tích tụ làm trở lực tăng dần.
Nếu lọc quá bẩn:
Với quạt tốc độ cố định:
Lưu lượng gió có thể giảm.
Với quạt sử dụng biến tần:
Quạt có thể phải tăng tốc để duy trì lưu lượng hoặc áp suất, làm điện năng tiêu thụ tăng.
Vì vậy, AHU nên được trang bị đồng hồ hoặc cảm biến chênh áp để hỗ trợ đánh giá tình trạng lọc. Không nên chỉ thay lọc theo lịch cố định mà bỏ qua điều kiện vận hành thực tế.
6. 7 tiêu chí lựa chọn lọc gió AHU

1. Xác định yêu cầu chất lượng không khí
Văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại, nhà máy hay khu vực sản xuất đặc thù sẽ có yêu cầu khác nhau.
Cần xác định mục tiêu trước khi chọn cấp lọc.
2. Xác định loại bụi cần kiểm soát
Cần phân biệt mục tiêu là bụi thô, PM10, PM2.5, PM1 hay yêu cầu kiểm soát hạt ở mức cao hơn.
Không nên nâng cấp lọc chỉ vì muốn “lọc sạch hơn”.
3. Kiểm tra lưu lượng AHU
Lưu lượng phải nằm trong vùng làm việc phù hợp của bộ lọc.
Nếu diện tích lọc quá nhỏ so với lưu lượng, vận tốc qua mặt lọc tăng và chênh áp có thể tăng theo.
4. Kiểm tra chênh áp
Cần quan tâm:
-
Chênh áp khi lọc sạch.
-
Chênh áp trong quá trình sử dụng.
-
Giới hạn thay lọc do nhà sản xuất quy định.
5. Kiểm tra khả năng của quạt
Đây là bước đặc biệt quan trọng khi nâng cấp từ lọc thông thường lên lọc có hiệu suất cao hơn.
Quạt phải đủ khả năng vượt qua tổng trở lực của AHU và hệ thống.
6. Kiểm tra độ kín filter bank
Khung lọc, gioăng và cơ cấu giữ lọc phải kín.
Khe hở có thể tạo đường bypass khiến không khí không đi qua vật liệu lọc.
7. Xem xét chi phí vòng đời
Không nên chỉ so sánh giá mua filter.
Cần tính thêm:
-
Tuổi thọ lọc.
-
Chênh áp.
-
Điện năng quạt.
-
Tần suất thay lọc.
-
Chi phí nhân công bảo trì.
Một bộ lọc giá thấp nhưng trở lực lớn và phải thay thường xuyên chưa chắc mang lại chi phí vận hành tối ưu.
7. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng lọc AHU

Nâng cấp lọc nhưng không kiểm tra quạt
Đây là lỗi khá phổ biến.
Khi thay lọc có hiệu suất cao hơn nhưng trở lực lớn hơn, lưu lượng AHU có thể giảm đáng kể.
Thay lọc hoàn toàn theo thời gian
Hai AHU giống nhau nhưng vận hành tại hai môi trường khác nhau có thể có tốc độ bám bụi hoàn toàn khác nhau.
Cần kết hợp thời gian vận hành với chênh áp và tình trạng thực tế.
Lắp lọc sai chiều
Một số filter quy định rõ hướng dòng khí. Lắp ngược có thể ảnh hưởng đến kết cấu và khả năng làm việc.
Khung lọc không kín
Đây là nguyên nhân tạo ra hiện tượng bypass và làm hiệu suất lọc thực tế giảm.
Không vệ sinh khoang lọc
Bụi còn tích tụ trong khoang AHU có thể tiếp tục bị cuốn vào hệ thống sau khi lắp filter mới.
Chỉ thay lọc mà không kiểm tra coil
Nếu AHU từng vận hành với lọc bẩn hoặc có bypass, coil phía sau có thể đã bị bám bụi và tiếp tục tạo trở lực lớn cho hệ thống.
8. Khi nào cần kiểm tra hoặc thay lọc AHU?
Nên kiểm tra hệ lọc khi xuất hiện một trong các dấu hiệu:
-
Chênh áp qua filter tăng.
-
Lưu lượng AHU giảm.
-
Gió tại miệng cấp yếu.
-
Quạt phải chạy tốc độ cao hơn bình thường.
-
Coil nhanh bám bụi.
-
Filter bị ẩm hoặc biến dạng.
-
Bề mặt lọc quá bẩn.
-
Filter bank xuất hiện khe hở.
-
BMS phát cảnh báo chênh áp lọc.
Không có một mốc chênh áp thay lọc duy nhất áp dụng cho mọi loại filter. Giá trị giới hạn cần căn cứ tài liệu nhà sản xuất và điều kiện thiết kế của AHU.
9. Kết hợp cảm biến lọc AHU với BMS
Đối với các hệ thống AHU có điều khiển tự động, cảm biến chênh áp có thể được bố trí trước và sau filter bank.
Tín hiệu được đưa về BMS – Building Management System để giám sát.
Khi chênh áp vượt ngưỡng cài đặt, hệ thống có thể phát cảnh báo để đội vận hành kiểm tra.
Tuy nhiên, BMS chỉ là công cụ hỗ trợ. Khi xuất hiện cảnh báo vẫn cần kiểm tra thực tế filter, khung lọc, đường lấy áp và cảm biến trước khi kết luận nguyên nhân.
10. Lựa chọn lọc AHU đúng giúp hệ HVAC vận hành hiệu quả hơn
Lọc gió AHU không phải một thiết bị độc lập mà là một phần trong tổng trở lực của hệ thống HVAC.
Lựa chọn đúng cần cân bằng giữa:
Chất lượng không khí – Hiệu suất lọc – Chênh áp – Lưu lượng – Năng lượng quạt – Chi phí vận hành.
Không nên chọn filter chỉ vì cấp lọc cao, cũng không nên hạ cấp lọc chỉ để giảm trở lực.
Khi AHU gặp tình trạng thiếu gió, tiêu thụ điện tăng hoặc coil nhanh bám bụi, cần đánh giá đồng thời filter, coil, quạt, damper, hệ thống ống gió và điều khiển để xác định đúng nguyên nhân.
Xem thêm :
HRT – Giải pháp AHU và HVAC theo điều kiện thực tế
HRT cung cấp các giải pháp khảo sát, thiết kế, thi công, bảo trì, cải tạo và tối ưu hệ thống HVAC gồm AHU, FCU, Chiller, VRV/VRF, thông gió, cấp khí tươi, hút khí thải và điều khiển tự động.
Với hệ thống lọc AHU, phương án cần được đánh giá dựa trên công năng, yêu cầu IAQ, cấp lọc, chênh áp, lưu lượng, khả năng quạt và điều kiện vận hành thực tế của từng công trình.
HRT – Hiểu Đúng – Rõ Ràng – Tận Tâm.
